Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Tiến | 214 | 213 | 213 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Tiến | 83 | 33 | 33 | 0 | 69.7 % | 30.3 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Tiến | 208 | 208 | 208 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến | 684 | 631 | 631 | 0 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Tiến | 606 | 602 | 602 | 0 | 93.4 % | 6.6 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
214
Số hồ sơ xử lý:
213
Trước & đúng hạn:
213
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
83
Số hồ sơ xử lý:
33
Trước & đúng hạn:
33
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
69.7%
Đúng hạn:
30.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
208
Số hồ sơ xử lý:
208
Trước & đúng hạn:
208
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
684
Số hồ sơ xử lý:
631
Trước & đúng hạn:
631
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.1%
Đúng hạn:
7.9%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
606
Số hồ sơ xử lý:
602
Trước & đúng hạn:
602
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.4%
Đúng hạn:
6.6%
Trễ hạn:
0%