Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tống Trân 1 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tống Trân 147 134 134 0 97.8 % 2.2 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tống Trân 470 470 470 0 100 % 0 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tống Trân 172 158 158 0 98.1 % 1.9 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tống Trân 15 15 15 0 100 % 0 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tống Trân 889 876 876 0 98.6 % 1.4 % 0 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Tống Trân 839 827 827 0 98.5 % 1.5 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 1
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 147
Số hồ sơ xử lý: 134
Trước & đúng hạn: 134
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.8%
Đúng hạn: 2.2%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 470
Số hồ sơ xử lý: 470
Trước & đúng hạn: 470
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 172
Số hồ sơ xử lý: 158
Trước & đúng hạn: 158
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.1%
Đúng hạn: 1.9%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 15
Số hồ sơ xử lý: 15
Trước & đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 889
Số hồ sơ xử lý: 876
Trước & đúng hạn: 876
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.6%
Đúng hạn: 1.4%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 839
Số hồ sơ xử lý: 827
Trước & đúng hạn: 827
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.5%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 0%