Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Bằng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Bằng | 124 | 85 | 62 | 23 | 70.6 % | 2.4 % | 27.1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Bằng | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Bằng | 70 | 19 | 19 | 0 | 84.2 % | 15.8 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Bằng | 106 | 106 | 83 | 23 | 77.4 % | 0.9 % | 21.7 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Bằng | 1400 | 1358 | 1334 | 24 | 82.3 % | 16 % | 1.8 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Bằng | 1357 | 1318 | 1294 | 24 | 81.9 % | 16.3 % | 1.8 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
124
Số hồ sơ xử lý:
85
Trước & đúng hạn:
62
Trễ hạn:
23
Trước hạn:
70.6%
Đúng hạn:
2.4%
Trễ hạn:
27.1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
2
Trước & đúng hạn:
2
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
70
Số hồ sơ xử lý:
19
Trước & đúng hạn:
19
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84.2%
Đúng hạn:
15.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
106
Số hồ sơ xử lý:
106
Trước & đúng hạn:
83
Trễ hạn:
23
Trước hạn:
77.4%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
21.7%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1400
Số hồ sơ xử lý:
1358
Trước & đúng hạn:
1334
Trễ hạn:
24
Trước hạn:
82.3%
Đúng hạn:
16%
Trễ hạn:
1.8%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1357
Số hồ sơ xử lý:
1318
Trước & đúng hạn:
1294
Trễ hạn:
24
Trước hạn:
81.9%
Đúng hạn:
16.3%
Trễ hạn:
1.8%