Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Hưng | 154 | 152 | 152 | 0 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Hưng | 1672 | 1672 | 1672 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Hưng | 179 | 142 | 142 | 0 | 90.1 % | 9.9 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Hưng | 82 | 82 | 82 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Hưng | 2508 | 2469 | 2469 | 0 | 93.6 % | 6.4 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Hưng | 2402 | 2397 | 2397 | 0 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
154
Số hồ sơ xử lý:
152
Trước & đúng hạn:
152
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.7%
Đúng hạn:
3.3%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1672
Số hồ sơ xử lý:
1672
Trước & đúng hạn:
1672
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.3%
Đúng hạn:
0.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
179
Số hồ sơ xử lý:
142
Trước & đúng hạn:
142
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.1%
Đúng hạn:
9.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
82
Số hồ sơ xử lý:
82
Trước & đúng hạn:
82
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2508
Số hồ sơ xử lý:
2469
Trước & đúng hạn:
2469
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.6%
Đúng hạn:
6.4%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2402
Số hồ sơ xử lý:
2397
Trước & đúng hạn:
2397
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.7%
Đúng hạn:
6.3%
Trễ hạn:
0%