Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Lợi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Lợi | 101 | 99 | 86 | 13 | 75.8 % | 11.1 % | 13.1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Lợi | 6 | 6 | 6 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Lợi | 60 | 48 | 34 | 14 | 64.6 % | 6.3 % | 29.2 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Lợi | 92 | 92 | 92 | 0 | 90.2 % | 9.8 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi | 2430 | 2419 | 2405 | 14 | 95.7 % | 3.7 % | 0.6 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Lợi | 2380 | 2378 | 2365 | 13 | 95.7 % | 3.7 % | 0.5 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
101
Số hồ sơ xử lý:
99
Trước & đúng hạn:
86
Trễ hạn:
13
Trước hạn:
75.8%
Đúng hạn:
11.1%
Trễ hạn:
13.1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
6
Số hồ sơ xử lý:
6
Trước & đúng hạn:
6
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
16.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
60
Số hồ sơ xử lý:
48
Trước & đúng hạn:
34
Trễ hạn:
14
Trước hạn:
64.6%
Đúng hạn:
6.3%
Trễ hạn:
29.2%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
92
Số hồ sơ xử lý:
92
Trước & đúng hạn:
92
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.2%
Đúng hạn:
9.8%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
2430
Số hồ sơ xử lý:
2419
Trước & đúng hạn:
2405
Trễ hạn:
14
Trước hạn:
95.7%
Đúng hạn:
3.7%
Trễ hạn:
0.6%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
2380
Số hồ sơ xử lý:
2378
Trước & đúng hạn:
2365
Trễ hạn:
13
Trước hạn:
95.7%
Đúng hạn:
3.7%
Trễ hạn:
0.5%