Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Xuân Trúc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Xuân Trúc | 42 | 39 | 37 | 2 | 79.5 % | 15.4 % | 5.1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Xuân Trúc | 8 | 8 | 8 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Xuân Trúc | 94 | 80 | 78 | 2 | 83.8 % | 13.8 % | 2.5 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Xuân Trúc | 31 | 31 | 31 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Xuân Trúc | 1113 | 1095 | 1093 | 2 | 90.7 % | 9.1 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Trúc | 1028 | 1023 | 1021 | 2 | 90.5 % | 9.3 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Xuân Trúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Xuân Trúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
42
Số hồ sơ xử lý:
39
Trước & đúng hạn:
37
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
79.5%
Đúng hạn:
15.4%
Trễ hạn:
5.1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Xuân Trúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
8
Số hồ sơ xử lý:
8
Trước & đúng hạn:
8
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Xuân Trúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
94
Số hồ sơ xử lý:
80
Trước & đúng hạn:
78
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
83.8%
Đúng hạn:
13.8%
Trễ hạn:
2.5%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Xuân Trúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
31
Số hồ sơ xử lý:
31
Trước & đúng hạn:
31
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Xuân Trúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
1113
Số hồ sơ xử lý:
1095
Trước & đúng hạn:
1093
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
90.7%
Đúng hạn:
9.1%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Trúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
1028
Số hồ sơ xử lý:
1023
Trước & đúng hạn:
1021
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
90.5%
Đúng hạn:
9.3%
Trễ hạn:
0.2%