Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Kiến Xương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Kiến Xương | 55 | 25 | 25 | 0 | 64 % | 36 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Kiến Xương | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Kiến Xương | 111 | 66 | 66 | 0 | 71.2 % | 28.8 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Kiến Xương | 14 | 14 | 14 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương | 1133 | 1088 | 1088 | 0 | 88.1 % | 11.9 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Kiến Xương | 1063 | 1033 | 1033 | 0 | 88.5 % | 11.5 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
55
Số hồ sơ xử lý:
25
Trước & đúng hạn:
25
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
64%
Đúng hạn:
36%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
2
Trước & đúng hạn:
2
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
111
Số hồ sơ xử lý:
66
Trước & đúng hạn:
66
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
71.2%
Đúng hạn:
28.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
14
Số hồ sơ xử lý:
14
Trước & đúng hạn:
14
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
1133
Số hồ sơ xử lý:
1088
Trước & đúng hạn:
1088
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88.1%
Đúng hạn:
11.9%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
1063
Số hồ sơ xử lý:
1033
Trước & đúng hạn:
1033
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88.5%
Đúng hạn:
11.5%
Trễ hạn:
0%