Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã A Sào 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã A Sào 87 87 85 2 72.4 % 25.3 % 2.3 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã A Sào 115 115 115 0 94.8 % 5.2 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã A Sào 61 58 58 0 98.3 % 1.7 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã A Sào 23 23 23 0 100 % 0 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào 787 781 779 2 85.7 % 14.1 % 0.3 %
Văn phòng HĐND và UBND xã A Sào 739 737 735 2 84.9 % 14.8 % 0.3 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 87
Số hồ sơ xử lý: 87
Trước & đúng hạn: 85
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 72.4%
Đúng hạn: 25.3%
Trễ hạn: 2.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 115
Số hồ sơ xử lý: 115
Trước & đúng hạn: 115
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.8%
Đúng hạn: 5.2%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 61
Số hồ sơ xử lý: 58
Trước & đúng hạn: 58
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.3%
Đúng hạn: 1.7%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 23
Số hồ sơ xử lý: 23
Trước & đúng hạn: 23
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 787
Số hồ sơ xử lý: 781
Trước & đúng hạn: 779
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 85.7%
Đúng hạn: 14.1%
Trễ hạn: 0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 739
Số hồ sơ xử lý: 737
Trước & đúng hạn: 735
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 84.9%
Đúng hạn: 14.8%
Trễ hạn: 0.3%