Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hiệp Cường | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hiệp Cường | 35 | 35 | 35 | 0 | 88.6 % | 11.4 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hiệp Cường | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hiệp Cường | 84 | 74 | 74 | 0 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hiệp Cường | 38 | 38 | 38 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hiệp Cường | 2566 | 2557 | 2557 | 0 | 89.4 % | 10.6 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hiệp Cường | 2480 | 2480 | 2480 | 0 | 89.2 % | 10.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
35
Số hồ sơ xử lý:
35
Trước & đúng hạn:
35
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88.6%
Đúng hạn:
11.4%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
4
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
84
Số hồ sơ xử lý:
74
Trước & đúng hạn:
74
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.9%
Đúng hạn:
8.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
38
Số hồ sơ xử lý:
38
Trước & đúng hạn:
38
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.7%
Đúng hạn:
5.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
2566
Số hồ sơ xử lý:
2557
Trước & đúng hạn:
2557
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
89.4%
Đúng hạn:
10.6%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
2480
Số hồ sơ xử lý:
2480
Trước & đúng hạn:
2480
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
89.2%
Đúng hạn:
10.8%
Trễ hạn:
0%