Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Quý Đôn 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Quý Đôn 26 26 26 0 100 % 0 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Quý Đôn 739 739 738 1 95.5 % 4.3 % 0.1 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Quý Đôn 83 80 80 0 57.5 % 42.5 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Quý Đôn 26 26 26 0 100 % 0 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn 1441 1437 1436 1 90.9 % 9 % 0.1 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Quý Đôn 1357 1357 1356 1 92.9 % 7.1 % 0.1 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 26
Số hồ sơ xử lý: 26
Trước & đúng hạn: 26
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 739
Số hồ sơ xử lý: 739
Trước & đúng hạn: 738
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 95.5%
Đúng hạn: 4.3%
Trễ hạn: 0.1%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 83
Số hồ sơ xử lý: 80
Trước & đúng hạn: 80
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 57.5%
Đúng hạn: 42.5%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 26
Số hồ sơ xử lý: 26
Trước & đúng hạn: 26
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 1441
Số hồ sơ xử lý: 1437
Trước & đúng hạn: 1436
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 90.9%
Đúng hạn: 9%
Trễ hạn: 0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 1357
Số hồ sơ xử lý: 1357
Trước & đúng hạn: 1356
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 92.9%
Đúng hạn: 7.1%
Trễ hạn: 0.1%