Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên La 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên La 34 26 26 0 46.2 % 53.8 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên La 447 447 447 0 96 % 4 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên La 131 99 94 5 28.3 % 66.7 % 5.1 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên La 39 39 39 0 64.1 % 35.9 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La 1175 1143 1138 5 83.9 % 15.7 % 0.4 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên La 1039 1031 1031 0 89 % 11 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 34
Số hồ sơ xử lý: 26
Trước & đúng hạn: 26
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 46.2%
Đúng hạn: 53.8%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 447
Số hồ sơ xử lý: 447
Trước & đúng hạn: 447
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96%
Đúng hạn: 4%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 131
Số hồ sơ xử lý: 99
Trước & đúng hạn: 94
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 28.3%
Đúng hạn: 66.7%
Trễ hạn: 5.1%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 39
Số hồ sơ xử lý: 39
Trước & đúng hạn: 39
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 64.1%
Đúng hạn: 35.9%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 1175
Số hồ sơ xử lý: 1143
Trước & đúng hạn: 1138
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 83.9%
Đúng hạn: 15.7%
Trễ hạn: 0.4%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 1039
Số hồ sơ xử lý: 1031
Trước & đúng hạn: 1031
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 89%
Đúng hạn: 11%
Trễ hạn: 0%