Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Quan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Quan | 66 | 65 | 56 | 9 | 86.2 % | 0 % | 13.8 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Quan | 21 | 21 | 21 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Quan | 61 | 60 | 53 | 7 | 65 % | 23.3 % | 11.7 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Quan | 79 | 79 | 77 | 2 | 97.5 % | 0 % | 2.5 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan | 4404 | 4402 | 4387 | 15 | 82.7 % | 17 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Quan | 4322 | 4320 | 4305 | 15 | 82.8 % | 16.8 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Quan
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Quan
Số hồ sơ tiếp nhận:
66
Số hồ sơ xử lý:
65
Trước & đúng hạn:
56
Trễ hạn:
9
Trước hạn:
86.2%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
13.8%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Quan
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.2%
Đúng hạn:
4.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Quan
Số hồ sơ tiếp nhận:
61
Số hồ sơ xử lý:
60
Trước & đúng hạn:
53
Trễ hạn:
7
Trước hạn:
65%
Đúng hạn:
23.3%
Trễ hạn:
11.7%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Quan
Số hồ sơ tiếp nhận:
79
Số hồ sơ xử lý:
79
Trước & đúng hạn:
77
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
97.5%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
2.5%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan
Số hồ sơ tiếp nhận:
4404
Số hồ sơ xử lý:
4402
Trước & đúng hạn:
4387
Trễ hạn:
15
Trước hạn:
82.7%
Đúng hạn:
17%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Quan
Số hồ sơ tiếp nhận:
4322
Số hồ sơ xử lý:
4320
Trước & đúng hạn:
4305
Trễ hạn:
15
Trước hạn:
82.8%
Đúng hạn:
16.8%
Trễ hạn:
0.3%