Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Hưng | 15 | 14 | 14 | 0 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Hưng | 547 | 547 | 547 | 0 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Hưng | 44 | 38 | 38 | 0 | 97.4 % | 2.6 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Hưng | 16 | 16 | 16 | 0 | 93.8 % | 6.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Hưng | 824 | 811 | 811 | 0 | 86.9 % | 13.1 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Hưng | 778 | 771 | 771 | 0 | 86.4 % | 13.6 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
15
Số hồ sơ xử lý:
14
Trước & đúng hạn:
14
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.9%
Đúng hạn:
7.1%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
547
Số hồ sơ xử lý:
547
Trước & đúng hạn:
547
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.1%
Đúng hạn:
7.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
44
Số hồ sơ xử lý:
38
Trước & đúng hạn:
38
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.4%
Đúng hạn:
2.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
16
Số hồ sơ xử lý:
16
Trước & đúng hạn:
16
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.8%
Đúng hạn:
6.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
824
Số hồ sơ xử lý:
811
Trước & đúng hạn:
811
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.9%
Đúng hạn:
13.1%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
778
Số hồ sơ xử lý:
771
Trước & đúng hạn:
771
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.4%
Đúng hạn:
13.6%
Trễ hạn:
0%