Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Bằng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Bằng | 204 | 177 | 141 | 36 | 78.5 % | 1.1 % | 20.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Bằng | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Bằng | 141 | 104 | 91 | 13 | 84.6 % | 2.9 % | 12.5 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Bằng | 113 | 113 | 90 | 23 | 78.8 % | 0.9 % | 20.4 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Bằng | 1529 | 1512 | 1474 | 38 | 79.2 % | 18.3 % | 2.5 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Bằng | 1499 | 1472 | 1434 | 38 | 78.8 % | 18.6 % | 2.6 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
204
Số hồ sơ xử lý:
177
Trước & đúng hạn:
141
Trễ hạn:
36
Trước hạn:
78.5%
Đúng hạn:
1.1%
Trễ hạn:
20.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
4
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
141
Số hồ sơ xử lý:
104
Trước & đúng hạn:
91
Trễ hạn:
13
Trước hạn:
84.6%
Đúng hạn:
2.9%
Trễ hạn:
12.5%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
113
Số hồ sơ xử lý:
113
Trước & đúng hạn:
90
Trễ hạn:
23
Trước hạn:
78.8%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
20.4%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1529
Số hồ sơ xử lý:
1512
Trước & đúng hạn:
1474
Trễ hạn:
38
Trước hạn:
79.2%
Đúng hạn:
18.3%
Trễ hạn:
2.5%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1499
Số hồ sơ xử lý:
1472
Trước & đúng hạn:
1434
Trễ hạn:
38
Trước hạn:
78.8%
Đúng hạn:
18.6%
Trễ hạn:
2.6%