Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Tiên Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Tiên Hưng | 128 | 127 | 127 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Tiên Hưng | 217 | 217 | 217 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Tiên Hưng | 125 | 116 | 116 | 0 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Tiên Hưng | 100 | 100 | 100 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Tiên Hưng | 2771 | 2762 | 2759 | 3 | 94.3 % | 5.6 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Tiên Hưng | 2635 | 2634 | 2631 | 3 | 94.4 % | 5.5 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
128
Số hồ sơ xử lý:
127
Trước & đúng hạn:
127
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.1%
Đúng hạn:
3.9%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
217
Số hồ sơ xử lý:
217
Trước & đúng hạn:
217
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.1%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
125
Số hồ sơ xử lý:
116
Trước & đúng hạn:
116
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.7%
Đúng hạn:
4.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
100
Số hồ sơ xử lý:
100
Trước & đúng hạn:
100
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99%
Đúng hạn:
1%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2771
Số hồ sơ xử lý:
2762
Trước & đúng hạn:
2759
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
94.3%
Đúng hạn:
5.6%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2635
Số hồ sơ xử lý:
2634
Trước & đúng hạn:
2631
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
94.4%
Đúng hạn:
5.5%
Trễ hạn:
0.1%