Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Tiên Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Tiên Hưng | 152 | 151 | 151 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Tiên Hưng | 217 | 217 | 217 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Tiên Hưng | 143 | 140 | 140 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Tiên Hưng | 100 | 100 | 100 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Tiên Hưng | 2961 | 2956 | 2952 | 4 | 91 % | 8.9 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Tiên Hưng | 2775 | 2775 | 2771 | 4 | 91.8 % | 8 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
152
Số hồ sơ xử lý:
151
Trước & đúng hạn:
151
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.7%
Đúng hạn:
5.3%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
217
Số hồ sơ xử lý:
217
Trước & đúng hạn:
217
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.1%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
143
Số hồ sơ xử lý:
140
Trước & đúng hạn:
140
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.3%
Đúng hạn:
5.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
100
Số hồ sơ xử lý:
100
Trước & đúng hạn:
100
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99%
Đúng hạn:
1%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2961
Số hồ sơ xử lý:
2956
Trước & đúng hạn:
2952
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
91%
Đúng hạn:
8.9%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2775
Số hồ sơ xử lý:
2775
Trước & đúng hạn:
2771
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
91.8%
Đúng hạn:
8%
Trễ hạn:
0.1%