Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã A Sào | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã A Sào | 152 | 152 | 150 | 2 | 77.6 % | 21.1 % | 1.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã A Sào | 206 | 206 | 206 | 0 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã A Sào | 92 | 86 | 86 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã A Sào | 29 | 29 | 29 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào | 1138 | 1127 | 1125 | 2 | 87.9 % | 11.9 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã A Sào | 1088 | 1083 | 1081 | 2 | 87.5 % | 12.3 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận:
152
Số hồ sơ xử lý:
152
Trước & đúng hạn:
150
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
77.6%
Đúng hạn:
21.1%
Trễ hạn:
1.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận:
206
Số hồ sơ xử lý:
206
Trước & đúng hạn:
206
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.6%
Đúng hạn:
4.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận:
92
Số hồ sơ xử lý:
86
Trước & đúng hạn:
86
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.8%
Đúng hạn:
1.2%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận:
29
Số hồ sơ xử lý:
29
Trước & đúng hạn:
29
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận:
1138
Số hồ sơ xử lý:
1127
Trước & đúng hạn:
1125
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
87.9%
Đúng hạn:
11.9%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận:
1088
Số hồ sơ xử lý:
1083
Trước & đúng hạn:
1081
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
87.5%
Đúng hạn:
12.3%
Trễ hạn:
0.2%