Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Tiến | 67 | 66 | 66 | 0 | 93.9 % | 6.1 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Tiến | 7 | 7 | 7 | 0 | 85.7 % | 14.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Tiến | 288 | 264 | 264 | 0 | 97.7 % | 2.3 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Tiến | 59 | 45 | 45 | 0 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến | 3099 | 3061 | 3061 | 0 | 94.5 % | 5.5 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Tiến | 2819 | 2818 | 2818 | 0 | 94.2 % | 5.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
67
Số hồ sơ xử lý:
66
Trước & đúng hạn:
66
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.9%
Đúng hạn:
6.1%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
7
Số hồ sơ xử lý:
7
Trước & đúng hạn:
7
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.7%
Đúng hạn:
14.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
288
Số hồ sơ xử lý:
264
Trước & đúng hạn:
264
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.7%
Đúng hạn:
2.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
59
Số hồ sơ xử lý:
45
Trước & đúng hạn:
45
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.6%
Đúng hạn:
4.4%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
3099
Số hồ sơ xử lý:
3061
Trước & đúng hạn:
3061
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.5%
Đúng hạn:
5.5%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
2819
Số hồ sơ xử lý:
2818
Trước & đúng hạn:
2818
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.2%
Đúng hạn:
5.8%
Trễ hạn:
0%