Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiên Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiên Hưng | 246 | 244 | 241 | 3 | 98.4 % | 0.4 % | 1.2 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiên Hưng | 910 | 910 | 910 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiên Hưng | 104 | 102 | 99 | 3 | 96.1 % | 1 % | 2.9 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiên Hưng | 216 | 215 | 215 | 0 | 99.5 % | 0.5 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiên Hưng | 2293 | 2289 | 2286 | 3 | 95.6 % | 4.3 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiên Hưng | 2218 | 2216 | 2213 | 3 | 95.5 % | 4.4 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
246
Số hồ sơ xử lý:
244
Trước & đúng hạn:
241
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
98.4%
Đúng hạn:
0.4%
Trễ hạn:
1.2%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
910
Số hồ sơ xử lý:
910
Trước & đúng hạn:
910
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.3%
Đúng hạn:
4.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
104
Số hồ sơ xử lý:
102
Trước & đúng hạn:
99
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
96.1%
Đúng hạn:
1%
Trễ hạn:
2.9%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
216
Số hồ sơ xử lý:
215
Trước & đúng hạn:
215
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.5%
Đúng hạn:
0.5%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2293
Số hồ sơ xử lý:
2289
Trước & đúng hạn:
2286
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
95.6%
Đúng hạn:
4.3%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2218
Số hồ sơ xử lý:
2216
Trước & đúng hạn:
2213
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
95.5%
Đúng hạn:
4.4%
Trễ hạn:
0.1%