Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Hưng | 284 | 275 | 275 | 0 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Hưng | 2280 | 2280 | 2280 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Hưng | 259 | 243 | 243 | 0 | 93.4 % | 6.6 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Hưng | 104 | 104 | 104 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Hưng | 3484 | 3469 | 3469 | 0 | 91.4 % | 8.6 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Hưng | 3406 | 3397 | 3397 | 0 | 91.5 % | 8.5 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
284
Số hồ sơ xử lý:
275
Trước & đúng hạn:
275
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.5%
Đúng hạn:
2.5%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2280
Số hồ sơ xử lý:
2280
Trước & đúng hạn:
2280
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.3%
Đúng hạn:
0.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
259
Số hồ sơ xử lý:
243
Trước & đúng hạn:
243
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.4%
Đúng hạn:
6.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
104
Số hồ sơ xử lý:
104
Trước & đúng hạn:
104
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
3484
Số hồ sơ xử lý:
3469
Trước & đúng hạn:
3469
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.4%
Đúng hạn:
8.6%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
3406
Số hồ sơ xử lý:
3397
Trước & đúng hạn:
3397
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.5%
Đúng hạn:
8.5%
Trễ hạn:
0%