Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thụy Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thụy Anh | 220 | 219 | 219 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thụy Anh | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thụy Anh | 64 | 63 | 63 | 0 | 96.8 % | 3.2 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thụy Anh | 208 | 208 | 208 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thụy Anh | 1328 | 1326 | 1326 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thụy Anh | 1275 | 1274 | 1274 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
220
Số hồ sơ xử lý:
219
Trước & đúng hạn:
219
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.1%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
2
Trước & đúng hạn:
2
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
64
Số hồ sơ xử lý:
63
Trước & đúng hạn:
63
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.8%
Đúng hạn:
3.2%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
208
Số hồ sơ xử lý:
208
Trước & đúng hạn:
208
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99%
Đúng hạn:
1%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1328
Số hồ sơ xử lý:
1326
Trước & đúng hạn:
1326
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.3%
Đúng hạn:
5.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1275
Số hồ sơ xử lý:
1274
Trước & đúng hạn:
1274
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.3%
Đúng hạn:
5.7%
Trễ hạn:
0%