Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Thái Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Thái Ninh | 256 | 244 | 244 | 0 | 93.9 % | 6.1 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Thái Ninh | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Thái Ninh | 50 | 29 | 29 | 0 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Thái Ninh | 254 | 254 | 254 | 0 | 94.5 % | 5.5 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thái Ninh | 914 | 891 | 891 | 0 | 85.9 % | 14.1 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
256
Số hồ sơ xử lý:
244
Trước & đúng hạn:
244
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.9%
Đúng hạn:
6.1%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
50
Số hồ sơ xử lý:
29
Trước & đúng hạn:
29
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.1%
Đúng hạn:
6.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
254
Số hồ sơ xử lý:
254
Trước & đúng hạn:
254
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.5%
Đúng hạn:
5.5%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
914
Số hồ sơ xử lý:
891
Trước & đúng hạn:
891
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.9%
Đúng hạn:
14.1%
Trễ hạn:
0%