Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Tiến | 72 | 71 | 71 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Tiến | 130 | 88 | 88 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Tiến | 51 | 51 | 51 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Tiến | 1586 | 1544 | 1544 | 0 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Tiến | 1476 | 1476 | 1476 | 0 | 98 % | 2 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
72
Số hồ sơ xử lý:
71
Trước & đúng hạn:
71
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
130
Số hồ sơ xử lý:
88
Trước & đúng hạn:
88
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.9%
Đúng hạn:
9.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
51
Số hồ sơ xử lý:
51
Trước & đúng hạn:
51
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
1586
Số hồ sơ xử lý:
1544
Trước & đúng hạn:
1544
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.5%
Đúng hạn:
2.5%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
1476
Số hồ sơ xử lý:
1476
Trước & đúng hạn:
1476
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98%
Đúng hạn:
2%
Trễ hạn:
0%