Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đoàn Đào | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đoàn Đào | 24 | 23 | 23 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đoàn Đào | 283 | 283 | 283 | 0 | 91.5 % | 8.5 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đoàn Đào | 67 | 50 | 50 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đoàn Đào | 24 | 24 | 24 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đoàn Đào | 728 | 711 | 711 | 0 | 83.1 % | 16.9 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đoàn Đào | 660 | 660 | 660 | 0 | 81.8 % | 18.2 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đoàn Đào
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đoàn Đào
Số hồ sơ tiếp nhận:
24
Số hồ sơ xử lý:
23
Trước & đúng hạn:
23
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đoàn Đào
Số hồ sơ tiếp nhận:
283
Số hồ sơ xử lý:
283
Trước & đúng hạn:
283
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.5%
Đúng hạn:
8.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đoàn Đào
Số hồ sơ tiếp nhận:
67
Số hồ sơ xử lý:
50
Trước & đúng hạn:
50
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đoàn Đào
Số hồ sơ tiếp nhận:
24
Số hồ sơ xử lý:
24
Trước & đúng hạn:
24
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đoàn Đào
Số hồ sơ tiếp nhận:
728
Số hồ sơ xử lý:
711
Trước & đúng hạn:
711
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
83.1%
Đúng hạn:
16.9%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đoàn Đào
Số hồ sơ tiếp nhận:
660
Số hồ sơ xử lý:
660
Trước & đúng hạn:
660
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
81.8%
Đúng hạn:
18.2%
Trễ hạn:
0%