Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Kiến Xương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Kiến Xương | 350 | 339 | 329 | 10 | 62.8 % | 34.2 % | 2.9 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Kiến Xương | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Kiến Xương | 433 | 385 | 375 | 10 | 63.6 % | 33.8 % | 2.6 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Kiến Xương | 26 | 26 | 26 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương | 2903 | 2860 | 2849 | 11 | 82.1 % | 17.5 % | 0.4 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Kiến Xương | 2798 | 2787 | 2776 | 11 | 82.2 % | 17.4 % | 0.4 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
350
Số hồ sơ xử lý:
339
Trước & đúng hạn:
329
Trễ hạn:
10
Trước hạn:
62.8%
Đúng hạn:
34.2%
Trễ hạn:
2.9%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
4
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
433
Số hồ sơ xử lý:
385
Trước & đúng hạn:
375
Trễ hạn:
10
Trước hạn:
63.6%
Đúng hạn:
33.8%
Trễ hạn:
2.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
26
Số hồ sơ xử lý:
26
Trước & đúng hạn:
26
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
2903
Số hồ sơ xử lý:
2860
Trước & đúng hạn:
2849
Trễ hạn:
11
Trước hạn:
82.1%
Đúng hạn:
17.5%
Trễ hạn:
0.4%
Văn phòng HĐND và UBND xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
2798
Số hồ sơ xử lý:
2787
Trước & đúng hạn:
2776
Trễ hạn:
11
Trước hạn:
82.2%
Đúng hạn:
17.4%
Trễ hạn:
0.4%