Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vạn Xuân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vạn Xuân | 348 | 347 | 346 | 1 | 77.5 % | 22.2 % | 0.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vạn Xuân | 3557 | 3557 | 3557 | 0 | 85.9 % | 14.1 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vạn Xuân | 112 | 105 | 105 | 0 | 92.4 % | 7.6 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vạn Xuân | 298 | 298 | 297 | 1 | 74.5 % | 25.2 % | 0.3 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân | 7227 | 7220 | 7216 | 4 | 88 % | 11.9 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Vạn Xuân | 7165 | 7164 | 7160 | 4 | 88 % | 11.9 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vạn Xuân
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vạn Xuân
Số hồ sơ tiếp nhận:
348
Số hồ sơ xử lý:
347
Trước & đúng hạn:
346
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
77.5%
Đúng hạn:
22.2%
Trễ hạn:
0.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vạn Xuân
Số hồ sơ tiếp nhận:
3557
Số hồ sơ xử lý:
3557
Trước & đúng hạn:
3557
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.9%
Đúng hạn:
14.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vạn Xuân
Số hồ sơ tiếp nhận:
112
Số hồ sơ xử lý:
105
Trước & đúng hạn:
105
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.4%
Đúng hạn:
7.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vạn Xuân
Số hồ sơ tiếp nhận:
298
Số hồ sơ xử lý:
298
Trước & đúng hạn:
297
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
74.5%
Đúng hạn:
25.2%
Trễ hạn:
0.3%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân
Số hồ sơ tiếp nhận:
7227
Số hồ sơ xử lý:
7220
Trước & đúng hạn:
7216
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
88%
Đúng hạn:
11.9%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vạn Xuân
Số hồ sơ tiếp nhận:
7165
Số hồ sơ xử lý:
7164
Trước & đúng hạn:
7160
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
88%
Đúng hạn:
11.9%
Trễ hạn:
0.1%