Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Hưng | 295 | 293 | 293 | 0 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Hưng | 2280 | 2280 | 2280 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Hưng | 267 | 261 | 261 | 0 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Hưng | 104 | 104 | 104 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Hưng | 3531 | 3526 | 3526 | 0 | 90.4 % | 9.6 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Hưng | 3456 | 3454 | 3454 | 0 | 90.4 % | 9.6 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
295
Số hồ sơ xử lý:
293
Trước & đúng hạn:
293
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.6%
Đúng hạn:
3.4%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2280
Số hồ sơ xử lý:
2280
Trước & đúng hạn:
2280
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.3%
Đúng hạn:
0.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
267
Số hồ sơ xử lý:
261
Trước & đúng hạn:
261
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.7%
Đúng hạn:
7.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
104
Số hồ sơ xử lý:
104
Trước & đúng hạn:
104
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
3531
Số hồ sơ xử lý:
3526
Trước & đúng hạn:
3526
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.4%
Đúng hạn:
9.6%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
3456
Số hồ sơ xử lý:
3454
Trước & đúng hạn:
3454
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.4%
Đúng hạn:
9.6%
Trễ hạn:
0%