Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Tiến | 193 | 179 | 173 | 6 | 88.8 % | 7.8 % | 3.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Tiến | 7 | 7 | 7 | 0 | 85.7 % | 14.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Tiến | 627 | 557 | 549 | 8 | 95.3 % | 3.2 % | 1.4 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Tiến | 59 | 59 | 59 | 0 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến | 3758 | 3693 | 3685 | 8 | 93.9 % | 5.9 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Tiến | 3271 | 3256 | 3250 | 6 | 93.3 % | 6.5 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
193
Số hồ sơ xử lý:
179
Trước & đúng hạn:
173
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
88.8%
Đúng hạn:
7.8%
Trễ hạn:
3.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
7
Số hồ sơ xử lý:
7
Trước & đúng hạn:
7
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.7%
Đúng hạn:
14.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
627
Số hồ sơ xử lý:
557
Trước & đúng hạn:
549
Trễ hạn:
8
Trước hạn:
95.3%
Đúng hạn:
3.2%
Trễ hạn:
1.4%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
59
Số hồ sơ xử lý:
59
Trước & đúng hạn:
59
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.6%
Đúng hạn:
3.4%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
3758
Số hồ sơ xử lý:
3693
Trước & đúng hạn:
3685
Trễ hạn:
8
Trước hạn:
93.9%
Đúng hạn:
5.9%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
3271
Số hồ sơ xử lý:
3256
Trước & đúng hạn:
3250
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
93.3%
Đúng hạn:
6.5%
Trễ hạn:
0.2%