Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Vũ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Vũ | 175 | 163 | 160 | 3 | 91.4 % | 6.7 % | 1.8 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Vũ | 3028 | 3028 | 3028 | 0 | 99.4 % | 0.6 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Vũ | 228 | 200 | 197 | 3 | 97 % | 1.5 % | 1.5 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Vũ | 48 | 48 | 48 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Vũ | 5871 | 5842 | 5838 | 4 | 88.7 % | 11.2 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Vũ | 5768 | 5756 | 5752 | 4 | 88.6 % | 11.4 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
175
Số hồ sơ xử lý:
163
Trước & đúng hạn:
160
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
91.4%
Đúng hạn:
6.7%
Trễ hạn:
1.8%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
3028
Số hồ sơ xử lý:
3028
Trước & đúng hạn:
3028
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.4%
Đúng hạn:
0.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
228
Số hồ sơ xử lý:
200
Trước & đúng hạn:
197
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
97%
Đúng hạn:
1.5%
Trễ hạn:
1.5%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
48
Số hồ sơ xử lý:
48
Trước & đúng hạn:
48
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
16.7%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
5871
Số hồ sơ xử lý:
5842
Trước & đúng hạn:
5838
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
88.7%
Đúng hạn:
11.2%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
5768
Số hồ sơ xử lý:
5756
Trước & đúng hạn:
5752
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
88.6%
Đúng hạn:
11.4%
Trễ hạn:
0.1%