Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụng Công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụng Công | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụng Công | 11 | 11 | 11 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụng Công | 135 | 119 | 119 | 0 | 86.6 % | 13.4 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụng Công | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụng Công | 541 | 528 | 528 | 0 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Phụng Công | 413 | 406 | 406 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
7
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
11
Số hồ sơ xử lý:
11
Trước & đúng hạn:
11
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
135
Số hồ sơ xử lý:
119
Trước & đúng hạn:
119
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.6%
Đúng hạn:
13.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
3
Số hồ sơ xử lý:
3
Trước & đúng hạn:
3
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
541
Số hồ sơ xử lý:
528
Trước & đúng hạn:
528
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.6%
Đúng hạn:
7.4%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
413
Số hồ sơ xử lý:
406
Trước & đúng hạn:
406
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.3%
Đúng hạn:
5.7%
Trễ hạn:
0%