Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh An | 247 | 245 | 245 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh An | 3441 | 3441 | 3441 | 0 | 93.6 % | 6.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh An | 178 | 151 | 151 | 0 | 96 % | 4 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh An | 159 | 159 | 159 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh An | 4366 | 4341 | 4341 | 0 | 91.4 % | 8.6 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh An | 4278 | 4276 | 4276 | 0 | 91.4 % | 8.6 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
247
Số hồ sơ xử lý:
245
Trước & đúng hạn:
245
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.2%
Đúng hạn:
0.8%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
3441
Số hồ sơ xử lý:
3441
Trước & đúng hạn:
3441
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.6%
Đúng hạn:
6.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
178
Số hồ sơ xử lý:
151
Trước & đúng hạn:
151
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96%
Đúng hạn:
4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
159
Số hồ sơ xử lý:
159
Trước & đúng hạn:
159
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.7%
Đúng hạn:
1.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
4366
Số hồ sơ xử lý:
4341
Trước & đúng hạn:
4341
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.4%
Đúng hạn:
8.6%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
4278
Số hồ sơ xử lý:
4276
Trước & đúng hạn:
4276
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.4%
Đúng hạn:
8.6%
Trễ hạn:
0%