Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Thuận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Thuận | 32 | 32 | 32 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Thuận | 6 | 6 | 6 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Thuận | 91 | 87 | 87 | 0 | 97.7 % | 2.3 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Thuận | 28 | 28 | 28 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Thuận | 979 | 975 | 972 | 3 | 75.4 % | 24.3 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Thuận | 892 | 892 | 889 | 3 | 73.3 % | 26.3 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
32
Số hồ sơ xử lý:
32
Trước & đúng hạn:
32
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
6
Số hồ sơ xử lý:
6
Trước & đúng hạn:
6
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
16.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
91
Số hồ sơ xử lý:
87
Trước & đúng hạn:
87
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.7%
Đúng hạn:
2.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
28
Số hồ sơ xử lý:
28
Trước & đúng hạn:
28
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
979
Số hồ sơ xử lý:
975
Trước & đúng hạn:
972
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
75.4%
Đúng hạn:
24.3%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
892
Số hồ sơ xử lý:
892
Trước & đúng hạn:
889
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
73.3%
Đúng hạn:
26.3%
Trễ hạn:
0.3%