Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Thư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Thư | 271 | 271 | 263 | 8 | 95.9 % | 1.1 % | 3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Thư | 1845 | 1845 | 1845 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Thư | 140 | 136 | 133 | 3 | 92.6 % | 5.1 % | 2.2 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Thư | 223 | 223 | 218 | 5 | 97.8 % | 0 % | 2.2 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư | 4819 | 4800 | 4792 | 8 | 92.2 % | 7.7 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Thư | 4725 | 4711 | 4703 | 8 | 92.1 % | 7.7 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Thư
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Thư
Số hồ sơ tiếp nhận:
271
Số hồ sơ xử lý:
271
Trước & đúng hạn:
263
Trễ hạn:
8
Trước hạn:
95.9%
Đúng hạn:
1.1%
Trễ hạn:
3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Thư
Số hồ sơ tiếp nhận:
1845
Số hồ sơ xử lý:
1845
Trước & đúng hạn:
1845
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.2%
Đúng hạn:
1.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Thư
Số hồ sơ tiếp nhận:
140
Số hồ sơ xử lý:
136
Trước & đúng hạn:
133
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
92.6%
Đúng hạn:
5.1%
Trễ hạn:
2.2%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Thư
Số hồ sơ tiếp nhận:
223
Số hồ sơ xử lý:
223
Trước & đúng hạn:
218
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
97.8%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
2.2%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư
Số hồ sơ tiếp nhận:
4819
Số hồ sơ xử lý:
4800
Trước & đúng hạn:
4792
Trễ hạn:
8
Trước hạn:
92.2%
Đúng hạn:
7.7%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Thư
Số hồ sơ tiếp nhận:
4725
Số hồ sơ xử lý:
4711
Trước & đúng hạn:
4703
Trễ hạn:
8
Trước hạn:
92.1%
Đúng hạn:
7.7%
Trễ hạn:
0.2%