Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Trà Giang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Trà Giang | 31 | 29 | 28 | 1 | 82.8 % | 13.8 % | 3.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Trà Giang | 488 | 488 | 488 | 0 | 71.1 % | 28.9 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Trà Giang | 67 | 49 | 48 | 1 | 83.7 % | 14.3 % | 2 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Trà Giang | 15 | 15 | 15 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Trà Giang | 2824 | 2808 | 2807 | 1 | 78.5 % | 21.5 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Trà Giang | 2633 | 2631 | 2630 | 1 | 79.5 % | 20.4 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
31
Số hồ sơ xử lý:
29
Trước & đúng hạn:
28
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
82.8%
Đúng hạn:
13.8%
Trễ hạn:
3.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
488
Số hồ sơ xử lý:
488
Trước & đúng hạn:
488
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
71.1%
Đúng hạn:
28.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
67
Số hồ sơ xử lý:
49
Trước & đúng hạn:
48
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
83.7%
Đúng hạn:
14.3%
Trễ hạn:
2%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
15
Số hồ sơ xử lý:
15
Trước & đúng hạn:
15
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
2824
Số hồ sơ xử lý:
2808
Trước & đúng hạn:
2807
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
78.5%
Đúng hạn:
21.5%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
2633
Số hồ sơ xử lý:
2631
Trước & đúng hạn:
2630
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
79.5%
Đúng hạn:
20.4%
Trễ hạn:
0%