Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Trà Giang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Trà Giang | 108 | 104 | 103 | 1 | 83.7 % | 15.4 % | 1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Trà Giang | 488 | 488 | 488 | 0 | 71.1 % | 28.9 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Trà Giang | 153 | 132 | 131 | 1 | 84.8 % | 14.4 % | 0.8 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Trà Giang | 15 | 15 | 15 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Trà Giang | 2966 | 2949 | 2947 | 2 | 77.6 % | 22.3 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Trà Giang | 2716 | 2712 | 2710 | 2 | 79.5 % | 20.4 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
108
Số hồ sơ xử lý:
104
Trước & đúng hạn:
103
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
83.7%
Đúng hạn:
15.4%
Trễ hạn:
1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
488
Số hồ sơ xử lý:
488
Trước & đúng hạn:
488
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
71.1%
Đúng hạn:
28.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
153
Số hồ sơ xử lý:
132
Trước & đúng hạn:
131
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
84.8%
Đúng hạn:
14.4%
Trễ hạn:
0.8%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
15
Số hồ sơ xử lý:
15
Trước & đúng hạn:
15
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
2966
Số hồ sơ xử lý:
2949
Trước & đúng hạn:
2947
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
77.6%
Đúng hạn:
22.3%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
2716
Số hồ sơ xử lý:
2712
Trước & đúng hạn:
2710
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
79.5%
Đúng hạn:
20.4%
Trễ hạn:
0.1%