Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Vũ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Vũ | 62 | 60 | 58 | 2 | 81.7 % | 15 % | 3.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Vũ | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Vũ | 111 | 102 | 100 | 2 | 78.4 % | 19.6 % | 2 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Vũ | 21 | 21 | 21 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Vũ | 2159 | 2148 | 2145 | 3 | 86.4 % | 13.5 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Vũ | 2089 | 2085 | 2082 | 3 | 86.5 % | 13.3 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
62
Số hồ sơ xử lý:
60
Trước & đúng hạn:
58
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
81.7%
Đúng hạn:
15%
Trễ hạn:
3.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
111
Số hồ sơ xử lý:
102
Trước & đúng hạn:
100
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
78.4%
Đúng hạn:
19.6%
Trễ hạn:
2%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
2159
Số hồ sơ xử lý:
2148
Trước & đúng hạn:
2145
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
86.4%
Đúng hạn:
13.5%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
2089
Số hồ sơ xử lý:
2085
Trước & đúng hạn:
2082
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
86.5%
Đúng hạn:
13.3%
Trễ hạn:
0.1%