Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ái Quốc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ái Quốc | 5 | 5 | 4 | 1 | 80 % | 0 % | 20 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ái Quốc | 3 | 3 | 3 | 0 | 66.7 % | 33.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ái Quốc | 56 | 53 | 52 | 1 | 98.1 % | 0 % | 1.9 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ái Quốc | 23 | 22 | 22 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ái Quốc | 722 | 718 | 717 | 1 | 96 % | 3.9 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Ái Quốc | 647 | 647 | 646 | 1 | 95.5 % | 4.3 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
5
Số hồ sơ xử lý:
5
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
80%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
20%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
3
Số hồ sơ xử lý:
3
Trước & đúng hạn:
3
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
66.7%
Đúng hạn:
33.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
56
Số hồ sơ xử lý:
53
Trước & đúng hạn:
52
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
98.1%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
1.9%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
23
Số hồ sơ xử lý:
22
Trước & đúng hạn:
22
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
722
Số hồ sơ xử lý:
718
Trước & đúng hạn:
717
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
96%
Đúng hạn:
3.9%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
647
Số hồ sơ xử lý:
647
Trước & đúng hạn:
646
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
95.5%
Đúng hạn:
4.3%
Trễ hạn:
0.2%