Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Thanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Thanh | 207 | 201 | 197 | 4 | 86.6 % | 11.4 % | 2 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Thanh | 741 | 741 | 741 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Thanh | 230 | 201 | 200 | 1 | 90.5 % | 9 % | 0.5 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Thanh | 46 | 46 | 43 | 3 | 76.1 % | 17.4 % | 6.5 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Thanh | 1553 | 1524 | 1520 | 4 | 87.2 % | 12.5 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Thanh | 1484 | 1478 | 1474 | 4 | 87 % | 12.7 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
207
Số hồ sơ xử lý:
201
Trước & đúng hạn:
197
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
86.6%
Đúng hạn:
11.4%
Trễ hạn:
2%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
741
Số hồ sơ xử lý:
741
Trước & đúng hạn:
741
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.1%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
230
Số hồ sơ xử lý:
201
Trước & đúng hạn:
200
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
90.5%
Đúng hạn:
9%
Trễ hạn:
0.5%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
46
Số hồ sơ xử lý:
46
Trước & đúng hạn:
43
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
76.1%
Đúng hạn:
17.4%
Trễ hạn:
6.5%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1553
Số hồ sơ xử lý:
1524
Trước & đúng hạn:
1520
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
87.2%
Đúng hạn:
12.5%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1484
Số hồ sơ xử lý:
1478
Trước & đúng hạn:
1474
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
87%
Đúng hạn:
12.7%
Trễ hạn:
0.3%