Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Thanh 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Thanh 51 36 32 4 58.3 % 30.6 % 11.1 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Thanh 632 632 632 0 99.1 % 0.9 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Thanh 57 37 36 1 78.4 % 18.9 % 2.7 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Thanh 45 45 42 3 77.8 % 15.6 % 6.7 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Thanh 1100 1080 1076 4 89.6 % 10 % 0.4 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Thanh 1049 1034 1030 4 89.5 % 10.2 % 0.4 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận: 51
Số hồ sơ xử lý: 36
Trước & đúng hạn: 32
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 58.3%
Đúng hạn: 30.6%
Trễ hạn: 11.1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận: 632
Số hồ sơ xử lý: 632
Trước & đúng hạn: 632
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.1%
Đúng hạn: 0.9%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận: 57
Số hồ sơ xử lý: 37
Trước & đúng hạn: 36
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 78.4%
Đúng hạn: 18.9%
Trễ hạn: 2.7%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận: 45
Số hồ sơ xử lý: 45
Trước & đúng hạn: 42
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 77.8%
Đúng hạn: 15.6%
Trễ hạn: 6.7%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận: 1100
Số hồ sơ xử lý: 1080
Trước & đúng hạn: 1076
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 89.6%
Đúng hạn: 10%
Trễ hạn: 0.4%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận: 1049
Số hồ sơ xử lý: 1034
Trước & đúng hạn: 1030
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 89.5%
Đúng hạn: 10.2%
Trễ hạn: 0.4%