Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lương Bằng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lương Bằng | 248 | 241 | 226 | 15 | 45.2 % | 48.5 % | 6.2 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lương Bằng | 43 | 43 | 43 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lương Bằng | 278 | 256 | 241 | 15 | 48.8 % | 45.3 % | 5.9 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lương Bằng | 46 | 46 | 46 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lương Bằng | 2869 | 2847 | 2832 | 15 | 91.2 % | 8.3 % | 0.5 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Lương Bằng | 2793 | 2786 | 2771 | 15 | 91 % | 8.4 % | 0.5 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
248
Số hồ sơ xử lý:
241
Trước & đúng hạn:
226
Trễ hạn:
15
Trước hạn:
45.2%
Đúng hạn:
48.5%
Trễ hạn:
6.2%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
43
Số hồ sơ xử lý:
43
Trước & đúng hạn:
43
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
278
Số hồ sơ xử lý:
256
Trước & đúng hạn:
241
Trễ hạn:
15
Trước hạn:
48.8%
Đúng hạn:
45.3%
Trễ hạn:
5.9%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
46
Số hồ sơ xử lý:
46
Trước & đúng hạn:
46
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.8%
Đúng hạn:
2.2%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2869
Số hồ sơ xử lý:
2847
Trước & đúng hạn:
2832
Trễ hạn:
15
Trước hạn:
91.2%
Đúng hạn:
8.3%
Trễ hạn:
0.5%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2793
Số hồ sơ xử lý:
2786
Trước & đúng hạn:
2771
Trễ hạn:
15
Trước hạn:
91%
Đúng hạn:
8.4%
Trễ hạn:
0.5%