Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lương Bằng 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lương Bằng 202 194 189 5 54.6 % 42.8 % 2.6 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lương Bằng 43 43 43 0 100 % 0 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lương Bằng 240 209 204 5 58.4 % 39.2 % 2.4 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lương Bằng 46 46 46 0 97.8 % 2.2 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lương Bằng 2789 2758 2753 5 92.7 % 7.1 % 0.2 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Lương Bằng 2705 2697 2692 5 92.5 % 7.3 % 0.2 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận: 202
Số hồ sơ xử lý: 194
Trước & đúng hạn: 189
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 54.6%
Đúng hạn: 42.8%
Trễ hạn: 2.6%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận: 43
Số hồ sơ xử lý: 43
Trước & đúng hạn: 43
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận: 240
Số hồ sơ xử lý: 209
Trước & đúng hạn: 204
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 58.4%
Đúng hạn: 39.2%
Trễ hạn: 2.4%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận: 46
Số hồ sơ xử lý: 46
Trước & đúng hạn: 46
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.8%
Đúng hạn: 2.2%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận: 2789
Số hồ sơ xử lý: 2758
Trước & đúng hạn: 2753
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 92.7%
Đúng hạn: 7.1%
Trễ hạn: 0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận: 2705
Số hồ sơ xử lý: 2697
Trước & đúng hạn: 2692
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 92.5%
Đúng hạn: 7.3%
Trễ hạn: 0.2%