Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Quý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Quý | 283 | 270 | 266 | 4 | 69.6 % | 28.9 % | 1.5 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Quý | 126 | 126 | 126 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Quý | 199 | 175 | 171 | 4 | 86.3 % | 11.4 % | 2.3 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Quý | 224 | 208 | 208 | 0 | 65.9 % | 34.1 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý | 2634 | 2593 | 2588 | 5 | 91.4 % | 8.4 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Quý | 2487 | 2479 | 2474 | 5 | 91.6 % | 8.2 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
283
Số hồ sơ xử lý:
270
Trước & đúng hạn:
266
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
69.6%
Đúng hạn:
28.9%
Trễ hạn:
1.5%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
126
Số hồ sơ xử lý:
126
Trước & đúng hạn:
126
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.2%
Đúng hạn:
0.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
199
Số hồ sơ xử lý:
175
Trước & đúng hạn:
171
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
86.3%
Đúng hạn:
11.4%
Trễ hạn:
2.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
224
Số hồ sơ xử lý:
208
Trước & đúng hạn:
208
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
65.9%
Đúng hạn:
34.1%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
2634
Số hồ sơ xử lý:
2593
Trước & đúng hạn:
2588
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
91.4%
Đúng hạn:
8.4%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
2487
Số hồ sơ xử lý:
2479
Trước & đúng hạn:
2474
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
91.6%
Đúng hạn:
8.2%
Trễ hạn:
0.2%