Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Thái Bình | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND phường Thái Bình | 19 | 15 | 15 | 0 | 53.3 % | 46.7 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Thái Bình | 24 | 24 | 24 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Thái Bình | 159 | 150 | 150 | 0 | 97.3 % | 2.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội phường Thái Bình | 22 | 22 | 22 | 0 | 72.7 % | 27.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Thái Bình | 1660 | 1647 | 1647 | 0 | 85.3 % | 14.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND phường Thái Bình | 1501 | 1490 | 1490 | 0 | 84 % | 16 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Thái Bình
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Thái Bình
Số hồ sơ tiếp nhận:
19
Số hồ sơ xử lý:
15
Trước & đúng hạn:
15
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
53.3%
Đúng hạn:
46.7%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Thái Bình
Số hồ sơ tiếp nhận:
24
Số hồ sơ xử lý:
24
Trước & đúng hạn:
24
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Thái Bình
Số hồ sơ tiếp nhận:
159
Số hồ sơ xử lý:
150
Trước & đúng hạn:
150
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.3%
Đúng hạn:
2.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Thái Bình
Số hồ sơ tiếp nhận:
22
Số hồ sơ xử lý:
22
Trước & đúng hạn:
22
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
72.7%
Đúng hạn:
27.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Thái Bình
Số hồ sơ tiếp nhận:
1660
Số hồ sơ xử lý:
1647
Trước & đúng hạn:
1647
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.3%
Đúng hạn:
14.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Thái Bình
Số hồ sơ tiếp nhận:
1501
Số hồ sơ xử lý:
1490
Trước & đúng hạn:
1490
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84%
Đúng hạn:
16%
Trễ hạn:
0%