Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Hà 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Hà 41 40 37 3 60 % 32.5 % 7.5 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Hà 1803 1803 1803 0 96.3 % 3.7 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Hà 180 173 171 2 45.1 % 53.8 % 1.2 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Hà 67 67 64 3 82.1 % 13.4 % 4.5 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà 3627 3617 3612 5 86.9 % 13 % 0.1 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Hà 3419 3417 3414 3 88.8 % 11.1 % 0.1 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 41
Số hồ sơ xử lý: 40
Trước & đúng hạn: 37
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 60%
Đúng hạn: 32.5%
Trễ hạn: 7.5%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 1803
Số hồ sơ xử lý: 1803
Trước & đúng hạn: 1803
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.3%
Đúng hạn: 3.7%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 180
Số hồ sơ xử lý: 173
Trước & đúng hạn: 171
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 45.1%
Đúng hạn: 53.8%
Trễ hạn: 1.2%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 67
Số hồ sơ xử lý: 67
Trước & đúng hạn: 64
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 82.1%
Đúng hạn: 13.4%
Trễ hạn: 4.5%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 3627
Số hồ sơ xử lý: 3617
Trước & đúng hạn: 3612
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 86.9%
Đúng hạn: 13%
Trễ hạn: 0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 3419
Số hồ sơ xử lý: 3417
Trước & đúng hạn: 3414
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 88.8%
Đúng hạn: 11.1%
Trễ hạn: 0.1%