Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Tiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Tiên | 391 | 391 | 391 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Tiên | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Tiên | 62 | 62 | 62 | 0 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Tiên | 402 | 402 | 402 | 0 | 99.5 % | 0.5 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Tiên | 3216 | 3216 | 3213 | 3 | 93.4 % | 6.5 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Tiên | 3143 | 3143 | 3140 | 3 | 93.4 % | 6.5 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
391
Số hồ sơ xử lý:
391
Trước & đúng hạn:
391
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.2%
Đúng hạn:
0.8%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
4
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
62
Số hồ sơ xử lý:
62
Trước & đúng hạn:
62
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.5%
Đúng hạn:
6.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
402
Số hồ sơ xử lý:
402
Trước & đúng hạn:
402
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.5%
Đúng hạn:
0.5%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
3216
Số hồ sơ xử lý:
3216
Trước & đúng hạn:
3213
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
93.4%
Đúng hạn:
6.5%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
3143
Số hồ sơ xử lý:
3143
Trước & đúng hạn:
3140
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
93.4%
Đúng hạn:
6.5%
Trễ hạn:
0.1%