Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Lịch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Lịch | 109 | 103 | 100 | 3 | 97.1 % | 0 % | 2.9 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Lịch | 472 | 471 | 471 | 0 | 86.2 % | 13.8 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Lịch | 57 | 49 | 49 | 0 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Lịch | 93 | 93 | 90 | 3 | 96.8 % | 0 % | 3.2 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch | 1743 | 1737 | 1733 | 4 | 89.6 % | 10.2 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Lịch | 1704 | 1698 | 1694 | 4 | 89.5 % | 10.3 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
109
Số hồ sơ xử lý:
103
Trước & đúng hạn:
100
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
97.1%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
2.9%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
472
Số hồ sơ xử lý:
471
Trước & đúng hạn:
471
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.2%
Đúng hạn:
13.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
57
Số hồ sơ xử lý:
49
Trước & đúng hạn:
49
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.9%
Đúng hạn:
4.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
93
Số hồ sơ xử lý:
93
Trước & đúng hạn:
90
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
96.8%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
3.2%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
1743
Số hồ sơ xử lý:
1737
Trước & đúng hạn:
1733
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
89.6%
Đúng hạn:
10.2%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
1704
Số hồ sơ xử lý:
1698
Trước & đúng hạn:
1694
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
89.5%
Đúng hạn:
10.3%
Trễ hạn:
0.2%