Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Quý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Quý | 408 | 401 | 397 | 4 | 76.8 % | 22.2 % | 1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Quý | 128 | 128 | 128 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Quý | 339 | 310 | 306 | 4 | 89 % | 9.7 % | 1.3 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Quý | 226 | 226 | 226 | 0 | 68.1 % | 31.9 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý | 2901 | 2872 | 2867 | 5 | 90.7 % | 9.2 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Quý | 2741 | 2735 | 2730 | 5 | 90.7 % | 9.1 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
408
Số hồ sơ xử lý:
401
Trước & đúng hạn:
397
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
76.8%
Đúng hạn:
22.2%
Trễ hạn:
1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
128
Số hồ sơ xử lý:
128
Trước & đúng hạn:
128
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.2%
Đúng hạn:
0.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
339
Số hồ sơ xử lý:
310
Trước & đúng hạn:
306
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
89%
Đúng hạn:
9.7%
Trễ hạn:
1.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
226
Số hồ sơ xử lý:
226
Trước & đúng hạn:
226
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
68.1%
Đúng hạn:
31.9%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
2901
Số hồ sơ xử lý:
2872
Trước & đúng hạn:
2867
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
90.7%
Đúng hạn:
9.2%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
2741
Số hồ sơ xử lý:
2735
Trước & đúng hạn:
2730
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
90.7%
Đúng hạn:
9.1%
Trễ hạn:
0.2%