Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Minh 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Minh 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Minh 2 2 2 0 100 % 0 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Minh 35 34 34 0 79.4 % 20.6 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Minh 32 32 32 0 100 % 0 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Minh 613 613 611 2 88.1 % 11.6 % 0.3 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Minh 539 539 537 2 88.3 % 11.3 % 0.4 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Minh
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Minh
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Minh
Số hồ sơ tiếp nhận: 2
Số hồ sơ xử lý: 2
Trước & đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Minh
Số hồ sơ tiếp nhận: 35
Số hồ sơ xử lý: 34
Trước & đúng hạn: 34
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 79.4%
Đúng hạn: 20.6%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Minh
Số hồ sơ tiếp nhận: 32
Số hồ sơ xử lý: 32
Trước & đúng hạn: 32
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Minh
Số hồ sơ tiếp nhận: 613
Số hồ sơ xử lý: 613
Trước & đúng hạn: 611
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 88.1%
Đúng hạn: 11.6%
Trễ hạn: 0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Minh
Số hồ sơ tiếp nhận: 539
Số hồ sơ xử lý: 539
Trước & đúng hạn: 537
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 88.3%
Đúng hạn: 11.3%
Trễ hạn: 0.4%