Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Triệu Việt Vương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Triệu Việt Vương | 46 | 39 | 38 | 1 | 94.9 % | 2.6 % | 2.6 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Triệu Việt Vương | 2 | 2 | 2 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Triệu Việt Vương | 106 | 92 | 91 | 1 | 97.8 % | 1.1 % | 1.1 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Triệu Việt Vương | 44 | 44 | 44 | 0 | 97.7 % | 2.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Triệu Việt Vương | 1423 | 1400 | 1399 | 1 | 57.9 % | 42 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Triệu Việt Vương | 1320 | 1302 | 1301 | 1 | 54.8 % | 45.1 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
46
Số hồ sơ xử lý:
39
Trước & đúng hạn:
38
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
94.9%
Đúng hạn:
2.6%
Trễ hạn:
2.6%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
2
Trước & đúng hạn:
2
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
50%
Đúng hạn:
50%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
106
Số hồ sơ xử lý:
92
Trước & đúng hạn:
91
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
97.8%
Đúng hạn:
1.1%
Trễ hạn:
1.1%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
44
Số hồ sơ xử lý:
44
Trước & đúng hạn:
44
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.7%
Đúng hạn:
2.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
1423
Số hồ sơ xử lý:
1400
Trước & đúng hạn:
1399
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
57.9%
Đúng hạn:
42%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
1320
Số hồ sơ xử lý:
1302
Trước & đúng hạn:
1301
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
54.8%
Đúng hạn:
45.1%
Trễ hạn:
0.1%