Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên La 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên La 64 56 47 9 44.6 % 39.3 % 16.1 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên La 582 582 582 0 96.9 % 3.1 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên La 246 112 98 14 25.9 % 61.6 % 12.5 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên La 60 60 60 0 63.3 % 36.7 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La 1574 1441 1427 14 81.5 % 17.5 % 1 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên La 1333 1325 1316 9 85.5 % 13.8 % 0.7 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 64
Số hồ sơ xử lý: 56
Trước & đúng hạn: 47
Trễ hạn: 9
Trước hạn: 44.6%
Đúng hạn: 39.3%
Trễ hạn: 16.1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 582
Số hồ sơ xử lý: 582
Trước & đúng hạn: 582
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.9%
Đúng hạn: 3.1%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 246
Số hồ sơ xử lý: 112
Trước & đúng hạn: 98
Trễ hạn: 14
Trước hạn: 25.9%
Đúng hạn: 61.6%
Trễ hạn: 12.5%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 60
Số hồ sơ xử lý: 60
Trước & đúng hạn: 60
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 63.3%
Đúng hạn: 36.7%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 1574
Số hồ sơ xử lý: 1441
Trước & đúng hạn: 1427
Trễ hạn: 14
Trước hạn: 81.5%
Đúng hạn: 17.5%
Trễ hạn: 1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 1333
Số hồ sơ xử lý: 1325
Trước & đúng hạn: 1316
Trễ hạn: 9
Trước hạn: 85.5%
Đúng hạn: 13.8%
Trễ hạn: 0.7%