Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Hà 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Hà 15 12 9 3 41.7 % 33.3 % 25 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Hà 494 494 494 0 98 % 2 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Hà 168 157 155 2 40.8 % 58 % 1.3 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Hà 35 35 32 3 85.7 % 5.7 % 8.6 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà 1354 1340 1335 5 84 % 15.7 % 0.4 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Hà 1166 1160 1157 3 89.3 % 10.4 % 0.3 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 15
Số hồ sơ xử lý: 12
Trước & đúng hạn: 9
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 41.7%
Đúng hạn: 33.3%
Trễ hạn: 25%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 494
Số hồ sơ xử lý: 494
Trước & đúng hạn: 494
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98%
Đúng hạn: 2%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 168
Số hồ sơ xử lý: 157
Trước & đúng hạn: 155
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 40.8%
Đúng hạn: 58%
Trễ hạn: 1.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 35
Số hồ sơ xử lý: 35
Trước & đúng hạn: 32
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 85.7%
Đúng hạn: 5.7%
Trễ hạn: 8.6%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 1354
Số hồ sơ xử lý: 1340
Trước & đúng hạn: 1335
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 84%
Đúng hạn: 15.7%
Trễ hạn: 0.4%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 1166
Số hồ sơ xử lý: 1160
Trước & đúng hạn: 1157
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 89.3%
Đúng hạn: 10.4%
Trễ hạn: 0.3%