Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đại Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đại Đồng | 32 | 28 | 28 | 0 | 85.7 % | 14.3 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đại Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đại Đồng | 140 | 132 | 132 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đại Đồng | 15 | 15 | 15 | 0 | 93.3 % | 6.7 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đại Đồng | 838 | 821 | 821 | 0 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đại Đồng | 711 | 702 | 702 | 0 | 91.6 % | 8.4 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
32
Số hồ sơ xử lý:
28
Trước & đúng hạn:
28
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.7%
Đúng hạn:
14.3%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
140
Số hồ sơ xử lý:
132
Trước & đúng hạn:
132
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97%
Đúng hạn:
3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
15
Số hồ sơ xử lý:
15
Trước & đúng hạn:
15
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.3%
Đúng hạn:
6.7%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
838
Số hồ sơ xử lý:
821
Trước & đúng hạn:
821
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.7%
Đúng hạn:
7.3%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
711
Số hồ sơ xử lý:
702
Trước & đúng hạn:
702
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.6%
Đúng hạn:
8.4%
Trễ hạn:
0%