Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Lợi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Lợi | 88 | 75 | 74 | 1 | 84 % | 14.7 % | 1.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Lợi | 6 | 6 | 6 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Lợi | 66 | 27 | 25 | 2 | 81.5 % | 11.1 % | 7.4 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Lợi | 89 | 89 | 89 | 0 | 89.9 % | 10.1 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi | 2394 | 2354 | 2352 | 2 | 96.9 % | 3.1 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Lợi | 2327 | 2313 | 2312 | 1 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
88
Số hồ sơ xử lý:
75
Trước & đúng hạn:
74
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
84%
Đúng hạn:
14.7%
Trễ hạn:
1.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
6
Số hồ sơ xử lý:
6
Trước & đúng hạn:
6
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
16.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
66
Số hồ sơ xử lý:
27
Trước & đúng hạn:
25
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
81.5%
Đúng hạn:
11.1%
Trễ hạn:
7.4%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
89
Số hồ sơ xử lý:
89
Trước & đúng hạn:
89
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
89.9%
Đúng hạn:
10.1%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
2394
Số hồ sơ xử lý:
2354
Trước & đúng hạn:
2352
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
96.9%
Đúng hạn:
3.1%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
2327
Số hồ sơ xử lý:
2313
Trước & đúng hạn:
2312
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
96.9%
Đúng hạn:
3.1%
Trễ hạn:
0%