Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụ Dực | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụ Dực | 217 | 213 | 213 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụ Dực | 636 | 636 | 636 | 0 | 79.4 % | 20.6 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụ Dực | 156 | 145 | 145 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụ Dực | 203 | 203 | 203 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụ Dực | 2555 | 2544 | 2543 | 1 | 88.3 % | 11.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Phụ Dực | 2413 | 2406 | 2405 | 1 | 88 % | 11.9 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụ Dực
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụ Dực
Số hồ sơ tiếp nhận:
217
Số hồ sơ xử lý:
213
Trước & đúng hạn:
213
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.6%
Đúng hạn:
1.4%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụ Dực
Số hồ sơ tiếp nhận:
636
Số hồ sơ xử lý:
636
Trước & đúng hạn:
636
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
79.4%
Đúng hạn:
20.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụ Dực
Số hồ sơ tiếp nhận:
156
Số hồ sơ xử lý:
145
Trước & đúng hạn:
145
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91%
Đúng hạn:
9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụ Dực
Số hồ sơ tiếp nhận:
203
Số hồ sơ xử lý:
203
Trước & đúng hạn:
203
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụ Dực
Số hồ sơ tiếp nhận:
2555
Số hồ sơ xử lý:
2544
Trước & đúng hạn:
2543
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
88.3%
Đúng hạn:
11.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phụ Dực
Số hồ sơ tiếp nhận:
2413
Số hồ sơ xử lý:
2406
Trước & đúng hạn:
2405
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
88%
Đúng hạn:
11.9%
Trễ hạn:
0%