Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Bằng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Bằng | 162 | 122 | 91 | 31 | 73 % | 1.6 % | 25.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Bằng | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Bằng | 98 | 49 | 41 | 8 | 77.6 % | 6.1 % | 16.3 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Bằng | 113 | 113 | 90 | 23 | 78.8 % | 0.9 % | 20.4 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Bằng | 1473 | 1439 | 1406 | 33 | 79.8 % | 17.9 % | 2.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Bằng | 1442 | 1399 | 1366 | 33 | 79.3 % | 18.3 % | 2.4 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
162
Số hồ sơ xử lý:
122
Trước & đúng hạn:
91
Trễ hạn:
31
Trước hạn:
73%
Đúng hạn:
1.6%
Trễ hạn:
25.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
4
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
98
Số hồ sơ xử lý:
49
Trước & đúng hạn:
41
Trễ hạn:
8
Trước hạn:
77.6%
Đúng hạn:
6.1%
Trễ hạn:
16.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
113
Số hồ sơ xử lý:
113
Trước & đúng hạn:
90
Trễ hạn:
23
Trước hạn:
78.8%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
20.4%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1473
Số hồ sơ xử lý:
1439
Trước & đúng hạn:
1406
Trễ hạn:
33
Trước hạn:
79.8%
Đúng hạn:
17.9%
Trễ hạn:
2.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1442
Số hồ sơ xử lý:
1399
Trước & đúng hạn:
1366
Trễ hạn:
33
Trước hạn:
79.3%
Đúng hạn:
18.3%
Trễ hạn:
2.4%