Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Tiến | 141 | 141 | 141 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Tiến | 160 | 120 | 120 | 0 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Tiến | 92 | 92 | 92 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Tiến | 2356 | 2311 | 2311 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Tiến | 2239 | 2239 | 2239 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
141
Số hồ sơ xử lý:
141
Trước & đúng hạn:
141
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.3%
Đúng hạn:
0.7%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
160
Số hồ sơ xử lý:
120
Trước & đúng hạn:
120
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.5%
Đúng hạn:
7.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
92
Số hồ sơ xử lý:
92
Trước & đúng hạn:
92
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
2356
Số hồ sơ xử lý:
2311
Trước & đúng hạn:
2311
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97%
Đúng hạn:
3%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
2239
Số hồ sơ xử lý:
2239
Trước & đúng hạn:
2239
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.2%
Đúng hạn:
2.8%
Trễ hạn:
0%