Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Minh Thọ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Minh Thọ | 215 | 214 | 214 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Minh Thọ | 76 | 76 | 76 | 0 | 67.1 % | 32.9 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Minh Thọ | 75 | 71 | 71 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Minh Thọ | 191 | 191 | 191 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Minh Thọ | 1555 | 1552 | 1551 | 1 | 90.5 % | 9.4 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Minh Thọ | 1505 | 1504 | 1503 | 1 | 90.5 % | 9.4 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
215
Số hồ sơ xử lý:
214
Trước & đúng hạn:
214
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.1%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
76
Số hồ sơ xử lý:
76
Trước & đúng hạn:
76
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
67.1%
Đúng hạn:
32.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
75
Số hồ sơ xử lý:
71
Trước & đúng hạn:
71
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.4%
Đúng hạn:
5.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
191
Số hồ sơ xử lý:
191
Trước & đúng hạn:
191
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99%
Đúng hạn:
1%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1555
Số hồ sơ xử lý:
1552
Trước & đúng hạn:
1551
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
90.5%
Đúng hạn:
9.4%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1505
Số hồ sơ xử lý:
1504
Trước & đúng hạn:
1503
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
90.5%
Đúng hạn:
9.4%
Trễ hạn:
0.1%