Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Triệu Việt Vương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Triệu Việt Vương | 204 | 201 | 197 | 4 | 95.5 % | 2.5 % | 2 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Triệu Việt Vương | 187 | 187 | 187 | 0 | 77 % | 23 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Triệu Việt Vương | 273 | 257 | 253 | 4 | 96.5 % | 1.9 % | 1.6 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Triệu Việt Vương | 70 | 70 | 70 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Triệu Việt Vương | 4736 | 4704 | 4700 | 4 | 69.3 % | 30.6 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Triệu Việt Vương | 4594 | 4575 | 4571 | 4 | 68.4 % | 31.5 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
204
Số hồ sơ xử lý:
201
Trước & đúng hạn:
197
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
95.5%
Đúng hạn:
2.5%
Trễ hạn:
2%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
187
Số hồ sơ xử lý:
187
Trước & đúng hạn:
187
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
77%
Đúng hạn:
23%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
273
Số hồ sơ xử lý:
257
Trước & đúng hạn:
253
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
96.5%
Đúng hạn:
1.9%
Trễ hạn:
1.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
70
Số hồ sơ xử lý:
70
Trước & đúng hạn:
70
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.6%
Đúng hạn:
1.4%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
4736
Số hồ sơ xử lý:
4704
Trước & đúng hạn:
4700
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
69.3%
Đúng hạn:
30.6%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
4594
Số hồ sơ xử lý:
4575
Trước & đúng hạn:
4571
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
68.4%
Đúng hạn:
31.5%
Trễ hạn:
0.1%