Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Phú | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Phú | 44 | 37 | 34 | 3 | 91.9 % | 0 % | 8.1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Phú | 202 | 202 | 202 | 0 | 86.6 % | 13.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Phú | 38 | 16 | 16 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Phú | 30 | 30 | 27 | 3 | 90 % | 0 % | 10 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Phú | 1292 | 1251 | 1248 | 3 | 84.7 % | 15.1 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Phú | 1261 | 1242 | 1239 | 3 | 84.5 % | 15.2 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
44
Số hồ sơ xử lý:
37
Trước & đúng hạn:
34
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
91.9%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
8.1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
202
Số hồ sơ xử lý:
202
Trước & đúng hạn:
202
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.6%
Đúng hạn:
13.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
38
Số hồ sơ xử lý:
16
Trước & đúng hạn:
16
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
30
Số hồ sơ xử lý:
30
Trước & đúng hạn:
27
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
90%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
10%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
1292
Số hồ sơ xử lý:
1251
Trước & đúng hạn:
1248
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
84.7%
Đúng hạn:
15.1%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
1261
Số hồ sơ xử lý:
1242
Trước & đúng hạn:
1239
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
84.5%
Đúng hạn:
15.2%
Trễ hạn:
0.2%